sinn fein

/'ʃin'ʃein/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Sinn Féin: Một phong trào chính trị cộng hòa Ireland, được thành lập vào năm 1905 với mục tiêu thúc đẩy nền độc lập của Ireland khỏi Anh sự thống nhất của Ireland. Trong lịch sử, đã trở thành cánh chính trị của Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sinn Féin has been a major political force in Northern Ireland. (Sinn Féin đã là một lực lượng chính trị lớnBắc Ireland.)
    • The history of Sinn Féin is closely tied to the Irish independence movement. (Lịch sử của Sinn Féin gắn liền với phong trào đòi độc lập của Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinn Féin policy": chính sách của đảng Sinn Féin.

    • The Sinn Féin policy on reunification was debated. (Chính sách của Sinn Féin về tái thống nhất đã được tranh luận.)
  • "A Sinn Féin member": một thành viên của Sinn Féin.

    • She is an active Sinn Féin member. ( ấy một thành viên tích cực của Sinn Féin.)
Biến thể từ gần giống
  • Republican movement (n): Phong trào cộng hòa (chỉ chung các phong trào ủng hộ nền cộng hòa Ireland thống nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Irish republican movement: Phong trào cộng hòa Ireland (cách mô tả chung cho mục tiêu tương tự).
Lưu ý về từ nguyên ngữ cảnh
  • Nguồn gốc: "Sinn Féin" một cụm từ tiếng Ireland, dịch nghĩa "Chúng tôi tự thân" hoặc "Chính chúng ta". Tên này phản ánh triết tự lực chủ nghĩa dân tộc.
  • Ngữ cảnh lịch sử & chính trị: Từ này mang ý nghĩa chính trị đặc thù gắn liền với lịch sử Ireland thế kỷ 20 21, đặc biệt về vấn đề Bắc Ireland. Việc sử dụng cần chú ý đến ngữ cảnh trung lập chính xác.
danh từ
  1. đảng Sin-Phen (đảng yêu nước ở Ai-len đòi khôi phục lại tiếng dân tộc quyền độc lập chính trị năm 1905)
  2. phong trào yêu nước Sin-Phen (ở Ai-len)

Từ đồng nghĩa